Giá lúa trong nước hôm nay 18/4
Thị trường giá lúa gạo hôm nay 18/4/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, giao dịch mua bán khởi sắc hơn so với đầu tuần, nguồn cung dồi dào nhưng sức mua vẫn chưa bứt phá. Đáng chú ý, giá lúa tươi các loại chủ lực vẫn giữ vững ở mức cao, phản ánh sự ổn định của thị trường dù nguồn lúa Đông Xuân đang thu hoạch rộ.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi các loại phổ biến như sau:
OM 18 (tươi): 6.000 – 6.200 đồng/kg (ổn định) Đài Thơm 8 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg (ổn định) OM 5451 (tươi): 5.800 – 5.900 đồng/kg (ổn định) IR 50404 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg (ổn định) OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg (ổn định)Ghi nhận tại các địa phương, giao dịch mua bán khởi sắc hơn, nhất là ở An Giang, Cần Thơ, nơi nguồn lúa Đông Xuân thu hoạch rộ và bạn hàng chốt mua mới nhiều hơn. Tại Tây Ninh, nguồn chưa thu hoạch còn lượng khá, nông dân chào giá cao hơn. Ở Cà Mau, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Tây Ninh, giao dịch mua bán vẫn ít, giá ít biến động.
Giá lúa gạo hôm nay 18/4/2026: Giá gạo xuất khẩu tăngBảng giá lúa tươi hôm nay 18/4/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long
| Giống lúa | Giá hôm qua (đồng/kg) | Giá hôm nay (đồng/kg) | Biến động |
|---|---|---|---|
| OM 18 | 6.000 – 6.200 | 6.000 – 6.200 | 0 |
| Đài Thơm 8 | 6.000 – 6.100 | 6.000 – 6.100 | 0 |
| OM 5451 | 5.800 – 5.900 | 5.800 – 5.900 | 0 |
| IR 50404 | 5.500 – 5.600 | 5.500 – 5.600 | 0 |
| OM 34 | 5.100 – 5.200 | 5.100 – 5.200 | 0 |
(Nguồn: Sở Nông nghiệp & Môi trường An Giang)
Nhận định chung, giá lúa duy trì ổn định do nguồn cung vụ Đông Xuân vẫn dồi dào, nhu cầu xuất khẩu và tiêu thụ nội địa chưa có biến động lớn. Nông dân tiếp tục neo giá cao ở các giống lúa thơm, chất lượng tốt.
Giá gạo trong nước hôm nay 18/4
Thị trường giá gạo hôm nay 18/4/2026 ghi nhận trạng thái ổn định ở mặt hàng gạo nguyên liệu xuất khẩu, trong khi gạo thành phẩm và gạo tiêu dùng nội địa tiếp tục đi ngang. Giao dịch tại các nhà máy xay xát, kho lớn vẫn chậm, phản ánh sự thận trọng của doanh nghiệp trong bối cảnh chi phí logistics và đầu vào neo cao.
Theo báo cáo từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang:
Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.010 đồng/kg (ổn định) Gạo nguyên liệu OM 18: 8.700 – 8.850 đồng/kg (ổn định) Gạo nguyên liệu CL 555: 8.100 – 8.200 đồng/kg (ổn định) Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.650 – 8.750 đồng/kg (ổn định) Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg (ổn định) Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg (ổn định) Gạo nguyên liệu IR 50404: 8.500 – 8.600 đồng/kg (ổn định) Gạo nguyên liệu Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg (ổn định) Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg (ổn định)Ở nhóm phụ phẩm, giá tấm thơm 504 và cám đều giảm nhẹ 50 đồng/kg, về mức 7.550 – 7.650 đồng/kg và 6.700 – 6.850 đồng/kg.
Tại các chợ dân sinh, giá gạo các loại tiếp tục đi ngang:
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg (cao nhất) Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kgBảng giá gạo nguyên liệu và thành phẩm hôm nay 18/4/2026
| Loại gạo | Giá hôm qua (đồng/kg) | Giá hôm nay (đồng/kg) | Biến động |
|---|---|---|---|
| IR 504 | 8.000 – 8.010 | 8.000 – 8.010 | 0 |
| OM 18 | 8.700 – 8.850 | 8.700 – 8.850 | 0 |
| CL 555 | 8.100 – 8.200 | 8.100 – 8.200 | 0 |
| OM 5451 | 8.650 – 8.750 | 8.650 – 8.750 | 0 |
| Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 | 9.200 – 9.400 | 0 |
| OM 380 | 7.500 – 7.600 | 7.500 – 7.600 | 0 |
| IR 50404 | 8.500 – 8.600 | 8.500 – 8.600 | 0 |
| Sóc thơm | 7.500 – 7.600 | 7.500 – 7.600 | 0 |
| Tấm thơm 504 | 7.600 – 7.700 | 7.550 – 7.650 | -50 |
| Cám | 6.750 – 6.900 | 6.700 – 6.850 | -50 |
Giá gạo xuất khẩu
Thị trường giá gạo xuất khẩu hôm nay 18/4/2026 ghi nhận xu hướng tăng mạnh ở các phân khúc chủ lực của Việt Nam, đặc biệt là gạo thơm 5% tấm và Jasmine. Động lực tăng giá đến từ nhu cầu cao và nguồn cung thắt chặt khi vụ Đông Xuân bước vào giai đoạn cuối. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo thơm 5% tấm tăng mạnh thêm 15 USD/tấn, lên mức 475 – 485 USD/tấn, nâng tổng mức tăng tuần qua lên 25 USD/tấn.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA):
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam: 475 – 485 USD/tấn (tăng 15 USD/tấn) Gạo Jasmine Việt Nam: 456 – 460 USD/tấn (tăng 2 USD/tấn) Gạo trắng 5% tấm Việt Nam: 373 – 377 USD/tấn (ổn định) Gạo 100% tấm Việt Nam: 333 – 337 USD/tấn (ổn định)Thị trường Thái Lan:
Gạo trắng 5% tấm Thái Lan: 378 – 382 USD/tấn (ổn định) Gạo 100% tấm Thái Lan: 357 – 361 USD/tấn (ổn định)Thị trường Ấn Độ:
Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ: 336 – 340 USD/tấn (ổn định) Gạo 100% tấm Ấn Độ: 284 – 288 USD/tấn (ổn định) Gạo đồ 5% tấm Ấn Độ: 344 – 348 USD/tấn (ổn định)Thị trường Pakistan:
Gạo trắng 5% tấm Pakistan: 350 – 354 USD/tấn (ổn định)Bảng giá gạo xuất khẩu hôm nay 18/4/2026
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/tấn) | Biến động |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | Thơm 5% tấm | 475 – 485 | +15 |
| Việt Nam | Jasmine | 456 – 460 | +2 |
| Việt Nam | Trắng 5% tấm | 373 – 377 | 0 |
| Việt Nam | 100% tấm | 333 – 337 | 0 |
| Thái Lan | Trắng 5% tấm | 378 – 382 | 0 |
| Thái Lan | 100% tấm | 357 – 361 | 0 |
| Ấn Độ | Trắng 5% tấm | 336 – 340 | 0 |
| Ấn Độ | 100% tấm | 284 – 288 | 0 |
| Ấn Độ | Đồ 5% tấm | 344 – 348 | 0 |
| Pakistan | Trắng 5% tấm | 350 – 354 | 0 |
Nhận định giá lúa gạo hôm nay
Giá lúa gạo hôm nay 18/4/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long và toàn quốc cho thấy trạng thái ổn định ở mặt hàng lúa tươi, gạo nguyên liệu và thành phẩm, trong khi giá gạo xuất khẩu tăng mạnh ở các phân khúc chủ lực, đặc biệt là gạo thơm 5% tấm và Jasmine của Việt Nam. Động lực tăng giá đến từ nhu cầu cao của thị trường quốc tế, nhất là khi nguồn cung trong nước và toàn cầu đang thắt chặt do vụ Đông Xuân bước vào giai đoạn cuối.
Thị trường xuất khẩu gạo châu Á tuần này ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các quốc gia lớn. Trong khi Ấn Độ giữ giá ổn định, Việt Nam tiếp tục xu hướng tăng do nguồn cung thu hẹp và nhu cầu nhập khẩu mạnh từ các nước như Philippines, Trung Quốc, châu Phi. Các doanh nghiệp xuất khẩu tại Đồng bằng sông Cửu Long dự báo giá có thể tiếp tục đi lên nếu nhu cầu xuất khẩu duy trì ổn định.
Nhóm phụ phẩm như tấm thơm, cám giảm nhẹ do nguồn cung từ các nhà máy xay xát tăng trở lại, trong khi nhu cầu tiêu thụ chưa có dấu hiệu cải thiện rõ rệt.
Dự báo giá lúa gạo
Các chuyên gia và doanh nghiệp dự báo giá lúa gạo hôm nay và thời gian tới sẽ tiếp tục ổn định hoặc tăng nhẹ, phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Nguồn cung lúa và gạo: Nếu doanh nghiệp tăng cường thu mua tạm trữ, giá lúa có thể tăng nhẹ. Tuy nhiên, nếu nguồn cung vẫn dồi dào mà tiêu thụ chậm, giá lúa khó bật tăng mạnh. Chi phí sản xuất: Giá phân bón, xăng dầu, vận tải tiếp tục tăng sẽ đẩy giá thành sản xuất lên cao, tác động lên giá gạo xuất khẩu và giá gạo nội địa. Xu hướng xuất khẩu: Dự báo nhu cầu nhập khẩu gạo từ các thị trường lớn tiếp tục tăng, đặc biệt là Philippines, Trung Quốc, châu Phi, trong khi nguồn cung toàn cầu có dấu hiệu giảm do thời tiết, chiến sự. Chính sách hỗ trợ của Chính phủ: Nếu có chính sách hỗ trợ mua tạm trữ, ổn định giá, nông dân sẽ bớt áp lực về đầu ra, giá lúa gạo sẽ ổn định hơn. Biến động quốc tế: Các yếu tố địa chính trị, diễn biến xung đột và biến động tỷ giá sẽ tiếp tục chi phối giá xuất khẩu trong quý II.Dự báo chi tiết
Giá lúa trong nước có thể tiếp tục đi ngang hoặc tăng nhẹ ở một số giống chất lượng cao nếu thị trường xuất khẩu cải thiện và chính sách thu mua tạm trữ được triển khai. Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu sẽ tiếp tục ổn định hoặc tăng nhẹ, nhất là với các loại gạo phục vụ xuất khẩu. Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam có khả năng giữ vững ở mức cao, thậm chí tăng thêm nếu nguồn cung toàn cầu tiếp tục bị gián đoạn bởi xung đột, thiên tai. Nông dân cần kiểm soát chi phí sản xuất, tối đa ở mức 4.500 đồng/kg để đảm bảo lợi nhuận, đồng thời tham gia các chương trình liên kết với doanh nghiệp, hợp tác xã để ổn định đầu ra.