Giá cao su trong nước hôm nay 18/4/2026
Ngày 18/4/2026, thị trường cao su trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định tại đa số doanh nghiệp. Các doanh nghiệp lớn như MangYang, Bình Long, Bà Rịa, Phú Riềng giữ nguyên mức giá thu mua mủ nước và mủ tạp, thể hiện sự chủ động điều tiết sản lượng và giá thu mua trong bối cảnh thị trường quốc tế biến động mạnh.
Bảng giá cao su trong nước ngày 18/4/2026:
| Doanh nghiệp | Giá mủ nước (đồng/TSC/kg) | Giá mủ tạp (đồng/kg) | Giá mủ đông (đồng/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| MangYang | 458 - 463 | 404 - 459 | - | Loại 2 - loại 1 |
| Bình Long | 432 (Nhà máy) | 14.000 | - | DRC 60%, đội sản xuất 422 |
| Bà Rịa | 452 (Mức 1) | 13.500 - 18.000 | 14.600 | TSC 30+, DRC 35-44% |
| Phú Riềng | 420 | 390 | - | - |
Chi tiết:
MangYang: Giá thu mua mủ nước loại 1 ở mức 463 đồng/TSC/kg, loại 2 là 458 đồng/TSC/kg. Mủ đông tạp loại 1 ở mức 459 đồng/kg, loại 2 là 404 đồng/kg. Bình Long: Giá thu mua tại nhà máy 432 đồng/TSC/kg, đội sản xuất 422 đồng/TSC/kg; mủ tạp DRC 60% 14.000 đồng/kg. Bà Rịa: Mủ nước mức 1 (TSC ≥ 30) 452 đồng/TSC/kg; mức 2 (TSC 25-30) 447 đồng/TSC/kg; mức 3 (TSC 20-25) 442 đồng/TSC/kg. Mủ đông DRC (35 - 44%) 14.600 đồng/kg, mủ nguyên liệu 18.100 đồng/kg, mủ tạp DRC ≥ 50% 18.000 đồng/kg, DRC 45-50% 16.700 đồng/kg, DRC 35-45% 13.500 đồng/kg. Phú Riềng: Mủ nước 420 đồng/TSC/kg, mủ tạp 390 đồng/kg.Thị trường cao su trong nước vẫn giữ ổn định, không có điều chỉnh mới. Các doanh nghiệp chủ động duy trì giá, chờ tín hiệu rõ ràng từ thị trường quốc tế để điều chỉnh phù hợp. Việc ổn định giá giúp các hộ nông dân yên tâm sản xuất, không bị ảnh hưởng bởi biến động bất thường của thị trường quốc tế. Đây là động thái nhằm bảo đảm lợi nhuận, đồng thời tránh rủi ro khi thị trường thế giới đang biến động mạnh.
Giá cao su hôm nay 18/4/2026: Thế giới biến động, trong nước đi ngangGiá cao su thế giới hôm nay 18/4/2026
Ngày 18/4/2026, giá cao su thế giới ghi nhận sắc đỏ bao phủ các sàn giao dịch lớn tại châu Á, trong khi sàn Singapore (SGX) có dấu hiệu phục hồi nhẹ ở các kỳ hạn xa hơn. Thị trường chịu ảnh hưởng từ tâm lý thận trọng, áp lực nguồn cung và điều chỉnh kỹ thuật sau chuỗi phiên tăng trước đó.
| Thị trường/Sàn | Kỳ hạn | Giá (đơn vị) | Biến động (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản (TOCOM/OSE) | Tháng 4/26 | 375,00 Yên/kg | -1,05% | Giảm mạnh |
| Nhật Bản (TOCOM/OSE) | Tháng 5/26 | 378,00 Yên/kg | -0,96% | Giảm mạnh |
| Nhật Bản (TOCOM/OSE) | Tháng 6/26 | 381,20 Yên/kg | -0,72% | Giảm nhẹ |
| Nhật Bản (TOCOM/OSE) | Tháng 7/26 | 382,10 Yên/kg | -0,38% | Giảm nhẹ |
| Nhật Bản (TOCOM/OSE) | Tháng 8/26 | 384,30 Yên/kg | -0,94% | Giảm mạnh |
| Thái Lan (Bangkok) | Tháng 5/26 | 80,7 Baht/kg | +0,7% | Tăng nhẹ |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 5/26 | 16.470 NDT/tấn | -0,18% | Giảm nhẹ |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 6/26 | 16.535 NDT/tấn | -1,33% | Giảm mạnh |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 7/26 | 16.595 NDT/tấn | -1,21% | Giảm mạnh |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 8/26 | 16.525 NDT/tấn | -1,74% | Giảm mạnh nhất |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 9/26 | 16.600 NDT/tấn | -0,06% | Gần như đi ngang |
| Singapore (SGX) | Tháng 5/26 | 201,00 cent/kg | Ổn định | Đi ngang |
| Singapore (SGX) | Tháng 6/26 | 201,00 cent/kg | +0,30% | Tăng nhẹ |
| Singapore (SGX) | Tháng 7/26 | 201,20 cent/kg | +0,30% | Tăng nhẹ |
| Singapore (SGX) | Tháng 8/26 | 201,30 cent/kg | +0,35% | Tăng nhẹ |
| Singapore (SGX) | Tháng 9/26 | 201,30 cent/kg | +0,40% | Tăng nhẹ |
Điểm nhấn:
Nhật Bản: Giá cao su kỳ hạn tháng 4 - 8/2026 giảm mạnh đồng loạt từ 0,38% đến 1,05%. Thị trường bị chi phối bởi áp lực chốt lời, lo ngại nguồn cung tăng trở lại và tâm lý thận trọng của nhà đầu tư. Thái Lan: Giá cao su kỳ hạn tháng 5/2026 tăng nhẹ 0,7% lên 80,7 Baht/kg, nhờ kỳ vọng nhu cầu nhập khẩu ổn định và điều kiện thời tiết thuận lợi. Trung Quốc: Các hợp đồng cao su trên SHFE giảm mạnh ở các kỳ hạn từ tháng 6 đến tháng 8, phản ánh áp lực từ nguồn cung tăng, nhu cầu yếu và điều chỉnh kỹ thuật sau chuỗi tăng. Singapore: Giá cao su TSR20 ổn định ở hợp đồng tháng 5, tăng nhẹ ở các kỳ hạn từ tháng 6 đến tháng 9/2026, phản ánh kỳ vọng phục hồi nhu cầu tại Đông Nam Á và lực cầu xuất khẩu.Yếu tố tác động
Tâm lý thận trọng và chốt lời: Sau chuỗi phiên tăng, thị trường điều chỉnh giảm do các nhà đầu tư chốt lời và tâm lý thận trọng trước các dữ liệu kinh tế mới. Nguồn cung tăng trở lại: Mùa khai thác cao su tại Thái Lan, Việt Nam bắt đầu, nguồn cung được dự báo tăng lên, tạo áp lực lên giá. Dữ liệu kinh tế Trung Quốc: GDP quý I tăng 5%, vượt dự báo, củng cố kỳ vọng phục hồi tiêu thụ từ quốc gia lớn nhất thế giới về cao su, nhưng nhu cầu thực tế vẫn còn yếu. Thời tiết thuận lợi: Điều kiện thời tiết tại Vân Nam, Trung Quốc và Đông Nam Á bớt khắc nghiệt, giúp nguồn cung phục hồi. Xu hướng tài chính toàn cầu: Chỉ số chứng khoán Nhật Bản tăng mạnh, hỗ trợ tâm lý thị trường hàng hóa, nhưng chưa đủ kéo giá cao su tăng trở lại trên diện rộng.Nhận định giá cao su hôm nay
Xu hướng cung – cầu và thị trường
Cung – cầu toàn cầu: Nguồn cung cao su tự nhiên tại Thái Lan, Indonesia, Malaysia tăng trở lại khi mùa khai thác bắt đầu, trong khi nhu cầu từ Trung Quốc, Ấn Độ tăng không rõ rệt. Sản lượng nội địa Trung Quốc chỉ đáp ứng 15–20% nhu cầu, phần lớn phụ thuộc nhập khẩu. Tồn kho tại Trung Quốc: Lượng tồn kho tại cảng Thanh Đảo vượt mốc 600.000 tấn, gây sức ép lên giá. Tác động giá dầu và thời tiết: Giá dầu giảm, thời tiết thuận lợi tại các vùng trồng cao su lớn giúp nguồn cung phục hồi, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn. Xuất khẩu Việt Nam: Đà tăng xuất khẩu chủ yếu do nguồn cung thu hẹp theo yếu tố mùa vụ, giá cao su được hỗ trợ bởi giá dầu.Phân tích kỹ thuật và cơ bản
Kỹ thuật: Giá cao su trên các sàn quốc tế đã tạo vùng hỗ trợ mới, nhưng xu hướng hồi phục chưa rõ ràng khi lực bán vẫn chiếm ưu thế trong ngắn hạn. Cơ bản: Động lực tăng giá chủ yếu đến từ kỳ vọng phục hồi ngành công nghiệp ô tô, song các yếu tố vĩ mô, lạm phát và lãi suất cao vẫn là lực cản lớn. Mùa vụ và nguồn cung tăng sẽ là lực kéo giảm giá trong ngắn hạn.Nhận định chung
Giá cao su hôm nay 18/4/2026 chịu ảnh hưởng đan xen từ nhiều yếu tố: nguồn cung tăng, tâm lý chốt lời, dữ liệu kinh tế, giá dầu, nhu cầu từ Trung Quốc, xuất khẩu, cung-cầu và triển vọng ngành công nghiệp ô tô. Thị trường trong nước ổn định, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến quốc tế và sức cầu từ Trung Quốc để có chiến lược phù hợp.
Dự báo giá cao su
Dự báo ngắn hạn (cuối tháng 4/2026)
Thị trường quốc tế: Giá cao su nhiều khả năng tiếp tục biến động giằng co, chịu áp lực giảm khi nguồn cung tăng trở lại, tâm lý thị trường thận trọng và nhu cầu thực tế chưa phục hồi rõ nét. Thị trường trong nước: Giá cao su tại Việt Nam sẽ tiếp tục ổn định, chưa có đột biến, do các doanh nghiệp lớn chủ động điều tiết sản lượng và giá thu mua.Dự báo trung hạn (quý II/2026)
Nguồn cung toàn cầu: Khi mùa khai thác tại Thái Lan, Việt Nam quay trở lại, áp lực nguồn cung có thể gia tăng rõ rệt, nhưng tồn kho tại Trung Quốc vẫn cao, khiến giá quốc tế có thể điều chỉnh giảm nhẹ sau giai đoạn tăng nóng. Yếu tố địa chính trị và kinh tế: Nếu lạm phát hạ nhiệt, kinh tế phục hồi, giá cao su sẽ có cơ hội tăng trở lại. Nếu không, thị trường tiếp tục giằng co.Dự báo dài hạn (cuối năm 2026)
Chính sách kích thích kinh tế tại Trung Quốc: Các biện pháp kích thích kinh tế, giảm thuế và tăng đầu tư vào ngành công nghiệp sẽ tiếp tục hỗ trợ giá cao su tự nhiên. Xu hướng tăng trưởng toàn cầu: Dự báo sản lượng cao su toàn cầu năm 2026 tăng nhẹ, tiêu dùng cũng tăng, nhưng tốc độ không quá cao do kinh tế thế giới có xu hướng giảm tốc.Bảng tổng hợp giá cao su hôm nay 18/4/2026
| Thị trường | Kỳ hạn | Giá (đơn vị) | Biến động (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản | Tháng 4/26 | 375,00 Yên/kg | -1,05% | Giảm mạnh |
| Nhật Bản | Tháng 5/26 | 378,00 Yên/kg | -0,96% | Giảm mạnh |
| Nhật Bản | Tháng 6/26 | 381,20 Yên/kg | -0,72% | Giảm nhẹ |
| Nhật Bản | Tháng 7/26 | 382,10 Yên/kg | -0,38% | Giảm nhẹ |
| Nhật Bản | Tháng 8/26 | 384,30 Yên/kg | -0,94% | Giảm mạnh |
| Thái Lan | Tháng 5/26 | 80,7 Baht/kg | +0,7% | Tăng nhẹ |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 5/26 | 16.470 NDT/tấn | -0,18% | Giảm nhẹ |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 6/26 | 16.535 NDT/tấn | -1,33% | Giảm mạnh |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 7/26 | 16.595 NDT/tấn | -1,21% | Giảm mạnh |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 8/26 | 16.525 NDT/tấn | -1,74% | Giảm mạnh nhất |
| Trung Quốc (SHFE) | Tháng 9/26 | 16.600 NDT/tấn | -0,06% | Gần như đi ngang |
| Singapore (SGX) | Tháng 5/26 | 201,00 cent/kg | Ổn định | Đi ngang |
| Singapore (SGX) | Tháng 6/26 | 201,00 cent/kg | +0,30% | Tăng nhẹ |
| Singapore (SGX) | Tháng 7/26 | 201,20 cent/kg | +0,30% | Tăng nhẹ |
| Singapore (SGX) | Tháng 8/26 | 201,30 cent/kg | +0,35% | Tăng nhẹ |
| Singapore (SGX) | Tháng 9/26 | 201,30 cent/kg | +0,40% | Tăng nhẹ |
| Bình Long | Mủ nước | 432 đồng/TSC | - | Nhà máy |
| Bình Long | Mủ tạp | 14.000 đồng/kg | - | DRC 60% |
| MangYang | Mủ nước | 458-463 đồng/TSC | - | Loại 2 - loại 1 |
| MangYang | Mủ đông tạp | 404-459 đồng/kg | - | Loại 2 - loại 1 |
| Bà Rịa | Mủ nước | 452 đồng/TSC | - | TSC 30+ |
| Bà Rịa | Mủ đông | 14.600 đồng/kg | - | DRC 35-44% |
| Bà Rịa | Mủ nguyên liệu | 18.100 đồng/kg | - | - |
| Phú Riềng | Mủ nước | 420 đồng/TSC | - | - |
| Phú Riềng | Mủ tạp | 390 đồng/kg | - | - |
Giá cao su hôm nay 18/4/2026 phản ánh sự phân hóa rõ nét giữa các sàn giao dịch quốc tế với sắc đỏ bao phủ tại Nhật Bản và Trung Quốc, trong khi Singapore giữ đà tăng nhẹ. Trong nước, giá ổn định, doanh nghiệp chủ động điều tiết sản lượng, chờ tín hiệu rõ ràng từ quốc tế. Dự báo tới đây, giá cao su quốc tế tiếp tục biến động giằng co, giá trong nước ổn định trước khi điều chỉnh theo diễn biến toàn cầu.