Áp lực thị trường thúc đẩy ngành thủy sản chuyển hướng xuất khẩu.Sau một năm 2025 đầy biến động nhưng vẫn ghi nhận nhiều kết quả tích cực, ngành thủy sản Việt Nam đang bước vào năm 2026 với tâm thế thận trọng hơn. Những thay đổi về chu kỳ thị trường, xu hướng dịch chuyển cơ cấu sản phẩm và thị trường xuất khẩu đang đặt ra yêu cầu tái cấu trúc chiến lược cho toàn ngành trong giai đoạn tới.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), năm 2025 là giai đoạn đặc biệt khó khăn đối với doanh nghiệp thủy sản. Hàng loạt yếu tố bất lợi xuất hiện cùng lúc, từ chính sách thuế đối ứng của Mỹ, nguy cơ áp thuế chống bán phá giá đối với tôm, cho đến chi phí sản xuất tăng cao và các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng nghiêm ngặt từ các thị trường nhập khẩu. Những rào cản này khiến nhiều doanh nghiệp phải liên tục điều chỉnh chiến lược kinh doanh để duy trì đơn hàng và thị phần.
Dù vậy, trong bối cảnh thách thức, xuất khẩu thủy sản vẫn tạo được những điểm sáng đáng chú ý. Một trong những yếu tố góp phần thúc đẩy tăng trưởng là sự bất ổn của thị trường thực phẩm toàn cầu. Khi lo ngại về nguy cơ thiếu hụt nguồn cung và giá cả tăng cao gia tăng, nhiều nhà nhập khẩu và người tiêu dùng đã đẩy mạnh tích trữ thực phẩm, kéo theo nhu cầu nhập khẩu thủy sản tăng lên ở nhiều quốc gia.
Bên cạnh yếu tố thị trường, sự chủ động của doanh nghiệp trong việc ứng phó với rủi ro cũng đóng vai trò quan trọng. Các doanh nghiệp đã sớm nhận diện những mốc thời gian có thể phát sinh bất lợi liên quan đến thuế đối ứng, thuế chống bán phá giá hay các quy định như MMPA của Mỹ. Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch giao hàng, tăng tốc xuất khẩu ở những giai đoạn thuận lợi, đồng thời linh hoạt chuyển hướng sang các thị trường tiềm năng khác để giảm thiểu tác động tiêu cực.
Một động lực đáng kể khác đến từ các hiệp định thương mại tự do (FTA). Những cam kết thuế quan ưu đãi tiếp tục tạo lợi thế cho thủy sản Việt Nam tại nhiều thị trường. Nhờ vậy, xuất khẩu sang các nước trong khối CPTPP, Liên minh châu Âu và khu vực RCEP ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt, góp phần bù đắp cho những khó khăn tại một số thị trường truyền thống.
Thực tế cho thấy cơ cấu thị trường xuất khẩu thủy sản đã có sự điều chỉnh đáng kể trong năm 2025. Trong khi thị trường Mỹ xuất hiện nhiều yếu tố bất ổn về chính sách thương mại và rào cản kỹ thuật, các doanh nghiệp Việt Nam đã tăng cường mở rộng sang những khu vực có điều kiện thuận lợi hơn. Khối CPTPP tiếp tục đóng vai trò là động lực tăng trưởng quan trọng nhờ lợi thế thuế quan và sự ổn định của các thị trường lớn như Nhật Bản, Canada và Australia. Tổng kim ngạch xuất khẩu sang khối này trong năm 2025 đạt 3,07 tỷ USD, tăng 22% so với năm 2024.
Bên cạnh đó, Trung Quốc và Hồng Kông nổi lên là thị trường tăng trưởng mạnh nhất trong nhóm đối tác chủ lực. Tổng kim ngạch xuất khẩu sang khu vực này đạt 2,45 tỷ USD, tăng 29% so với năm trước. Đáng chú ý, nhu cầu đối với các sản phẩm tươi sống như tôm hùm, cua, sò và nghêu tăng mạnh, cho thấy vai trò ngày càng lớn của thị trường này trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản Việt Nam.
Tại thị trường EU, kim ngạch xuất khẩu năm 2025 đạt gần 1,2 tỷ USD, tăng 12,5% so với năm 2024. Nhu cầu tiêu thụ tại khu vực này đang dần cải thiện, đặc biệt đối với các sản phẩm thủy sản nuôi trồng. Tuy nhiên, nhóm hải sản khai thác vẫn chịu nhiều ảnh hưởng từ cảnh báo thẻ vàng IUU, khiến khả năng mở rộng thị phần còn hạn chế. Trong khi đó, xuất khẩu thủy sản sang Mỹ ghi nhận mức giảm mạnh 45% trong tháng 12/2025. Dù vậy, tính chung cả năm, thị trường này vẫn mang lại kim ngạch gần 1,9 tỷ USD, tăng nhẹ 3% so với năm 2024.
Về cơ cấu sản phẩm, tôm tiếp tục là mặt hàng dẫn dắt với kim ngạch xuất khẩu đạt 4,65 tỷ USD trong năm 2025, tăng 20% so với năm trước và chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng kim ngạch. Đáng chú ý, tôm hùm đang trở thành phân khúc tăng trưởng nhanh khi đạt giá trị xuất khẩu 817 triệu USD, cao hơn gấp đôi so với năm 2024. Cá tra đứng ở vị trí thứ hai với 2,19 tỷ USD, tăng 8%, nhờ những thuận lợi nhất định liên quan đến thuế chống bán phá giá tại thị trường Mỹ.
Ngoài ra, nhóm cá biển khác đạt 2,16 tỷ USD, tăng 12,2%, tiếp tục đóng góp quan trọng nhờ quy mô sản xuất lớn và thị trường tiêu thụ đa dạng. Xuất khẩu mực và bạch tuộc đạt 764,4 triệu USD, tăng 16,3%. Ngược lại, cá ngừ là nhóm sản phẩm duy nhất ghi nhận sự sụt giảm khi kim ngạch đạt 913 triệu USD, giảm 7,6%, chủ yếu do thiếu hụt nguyên liệu và các quy định khai thác IUU ngày càng nghiêm ngặt.
Theo VASEP, việc xuất khẩu thủy sản đạt mốc khoảng 11 tỷ USD trong năm 2025 không chỉ phản ánh nỗ lực linh hoạt của doanh nghiệp mà còn cho thấy sự tận dụng hiệu quả các cơ hội thị trường trong bối cảnh biến động. Tuy nhiên, yếu tố chu kỳ cũng đóng vai trò nhất định khi thị trường bắt đầu phục hồi sau giai đoạn nguồn cung suy giảm và giá thấp kéo dài.
Trong dài hạn, việc chuyển dịch cơ cấu thị trường và sản phẩm vẫn được xem là chiến lược quan trọng của ngành thủy sản Việt Nam. Dù vậy, quá trình này cần thời gian để thích ứng và không thể tạo ra sự thay đổi bền vững chỉ trong một hoặc hai năm.
Các chuyên gia cho rằng chính sách thuế quan, thương mại và các rào cản kỹ thuật từ Mỹ có thể tiếp tục khiến các nhà xuất khẩu trên thế giới thận trọng hơn trong lựa chọn thị trường. Điều này đồng thời làm gia tăng cạnh tranh tại những khu vực như EU, Trung Quốc, ASEAN và Trung Đông. Bên cạnh đó, việc sớm tháo gỡ cảnh báo thẻ vàng IUU vẫn là nhiệm vụ quan trọng để mở rộng cơ hội tại thị trường châu Âu cũng như nâng cao uy tín của hải sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.