Giá lúa trong nước hôm nay 13/3
Giá lúa gạo hôm nay 13/3/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì xu hướng đi ngang, không ghi nhận biến động đáng kể so với phiên trước. Theo ghi nhận từ các địa phương như An Giang, Đồng Tháp, Cà Mau, Vĩnh Long, Tây Ninh, giao dịch mua bán lúa tươi các loại vẫn vững giá, thị trường tương đối ổn định. Nhà máy và kho tiếp tục cho thương lái cọc mua lúa Đài Thơm 8 và OM18 gần ngày cắt để phục vụ xuất khẩu đi Philippines, giá ít biến động.

Bảng giá lúa tươi hôm nay 13/3/2026
| Loại lúa | Giá (đồng/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| OM 18 (tươi) | 6.000 - 6.100 | An Giang, ổn định |
| Đài Thơm 8 (tươi) | 6.100 - 6.200 | Đầu ra xuất khẩu tốt |
| IR 50404 (tươi) | 5.500 | Giá thấp nhất |
| OM 5451 (tươi) | 5.800 - 6.000 | Giao dịch chậm |
| OM 4218 | 6.000 - 6.200 | Giá ổn định |
| OM 34 (tươi) | 5.200 - 5.400 | Giá thấp, ổn định |
| Nàng Hoa | 6.000 - 6.200 | Địa phương |
| OM 18, Đài Thơm 8 | 6.500 - 6.700 | Một số nơi cao hơn |
| IR 50404 | 5.400 - 5.500 | An Giang |
Nguồn lúa chào bán rải rác tại một số khu vực, giá ổn định. Giao dịch mua bán khởi sắc ở An Giang, Cần Thơ, các nhà máy và kho tiếp tục thu mua lúa tươi để phục vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, tại Đồng Tháp, Cà Mau, Vĩnh Long, Tây Ninh, giao dịch mua bán chậm, giá ít biến động.
Giá gạo trong nước hôm nay 13/3
Giá gạo hôm nay 13/3/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục đi ngang, thị trường chưa ghi nhận biến động đáng kể về giá. Ghi nhận tại các địa phương, giao dịch mua bán gạo nguyên liệu và thành phẩm vẫn chậm, thị trường bình ổn. Một số kho tại An Giang cho giá cao hơn để mua gạo đẹp, nhưng nhìn chung giá các loại gạo ổn định.
Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 13/3/2026
| Loại gạo nguyên liệu | Giá (đồng/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| OM 5451 | 8.550 - 8.700 | Ổn định, xuất khẩu tốt |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 | Giá thấp |
| IR 504 | 8.000 - 8.100 | Giá ổn định |
| OM 18 | 8.900 - 9.100 | Giá cao |
| CL 555 | 7.900 - 8.100 | Giá ổn định |
| Đài Thơm 8 | 9.150 - 9.350 | Giá cao |
| IR 50404 | 8.500 - 8.600 | Giá ổn định |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 | Giá thấp |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 9.500 - 9.700 | Giá cao |
Bảng giá gạo bán lẻ hôm nay 13/3/2026
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 | Cao nhất thị trường |
| Hương Lài | 22.000 | Hương thơm đặc biệt |
| Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 | Giá ổn định |
| Nàng Hoa | 21.000 | Giá ổn định |
| Thơm Đài Loan | 20.000 | Giá ổn định |
| Jasmine | 13.000 - 14.000 | Giá thấp nhất |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 | Giá phổ biến |
| Sóc thường | 16.000 - 17.000 | Giá ổn định |
| Gạo thường | 12.000 - 13.000 | Giá thấp |
| Sóc Thái | 20.000 | Giá ổn định |
| Gạo Nhật | 22.000 | Giá cao |
Giá nếp và phụ phẩm
| Loại nếp/phụ phẩm | Giá (đồng/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 | Giá ổn định |
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 - 9.700 | Giá cao |
| Nếp khô | 9.500 - 9.700 | Giá ổn định |
| Cám | 7.950 - 8.150 | Giá ổn định |
| Tấm thơm | 7.650 - 7.800 | Giá tăng nhẹ |
| Cám (một số nơi) | 10.500 - 11.500 | Giá cao |
Giá gạo xuất khẩu hôm nay 13/3
Việt Nam
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao, phản ánh nhu cầu ổn định từ các thị trường lớn như Philippines, Trung Quốc, châu Âu và các nước ASEAN.
| Loại gạo xuất khẩu | Giá (USD/tấn) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gạo thơm 5% tấm | 400 - 415 | Giá cao, nhu cầu ổn định |
| Gạo Jasmine | 430 - 434 | Giá cao nhất |
| Gạo trắng 5% tấm | 357 - 361 | Giá ổn định |
| Gạo 100% tấm | 316 - 320 | Giá thấp |
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), gạo thơm 5% tấm dao động ở mức 400 - 415 USD/tấn, gạo Jasmine giá dao động 430 - 434 USD/tấn, gạo trắng 5% tấm dao động quanh mốc 357 - 361 USD/tấn.
Thái Lan, Ấn Độ, Pakistan
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/tấn) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thái Lan | Gạo trắng 5% tấm | 381 - 385 | Giá ổn định |
| Ấn Độ | Gạo trắng 5% tấm | 351 - 355 | Giá ổn định |
| Ấn Độ | Gạo đồ 5% tấm | 350 - 354 | Giá ổn định |
| Pakistan | Gạo trắng 5% tấm | 362 - 366 | Giá ổn định |
Campuchia
Campuchia ghi nhận mức tăng trưởng mạnh về xuất khẩu gạo ngay từ đầu năm 2026. Trong hai tháng đầu năm, nước này đã xuất khẩu 247.822 tấn gạo xay xát, thu về 142 triệu USD, tăng tới 83% về khối lượng và 34% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Gạo Campuchia đã hiện diện tại 51 thị trường thông qua 55 doanh nghiệp xuất khẩu, với châu Âu là thị trường tiêu thụ lớn nhất (64.134 tấn), Trung Quốc đứng thứ hai (51.384 tấn), các nước ASEAN đóng góp hơn 112.000 tấn.
Nhận định giá lúa gạo hôm nay 13/3/2026
Thị trường trong nước
Giá lúa gạo hôm nay 13/3/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh miền Tây Nam Bộ tiếp tục đi ngang, giao dịch mua bán ổn định. Nhu cầu xuất khẩu vẫn duy trì tín hiệu tích cực, đặc biệt là thị trường Philippines đã nhập khẩu hơn 707.000 tấn gạo trong 2 tháng đầu năm, trong đó gần 88% nguồn cung đến từ Việt Nam.
Các loại lúa tươi như OM 18, Đài Thơm 8, OM 5451, OM 4218 đều giữ giá ổn định, không có biến động lớn. Thị trường gạo nguyên liệu và thành phẩm cũng không ghi nhận sự thay đổi đáng kể về giá, dù giao dịch mua bán vẫn chậm.
Thị trường xuất khẩu
Việt Nam tiếp tục giữ vị trí áp đảo trên thị trường gạo Philippines với 622.483 tấn, chiếm gần 88% tổng lượng nhập khẩu. Khoảng cách với các nhà cung cấp khác khá lớn khi Thái Lan chỉ chiếm 6,17%, còn Myanmar đạt 5,04%. Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam duy trì ở mức cao, tạo lợi thế cạnh tranh so với các nước khác.
Campuchia cũng ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu mạnh, nhờ các gói hỗ trợ tài chính khẩn cấp của Chính phủ dành cho doanh nghiệp xay xát và xuất khẩu, giúp đảm bảo nguồn vốn thu mua lúa trong mùa thu hoạch.
Dự báo giá lúa gạo hôm nay
Xu hướng ngắn hạn
Giá lúa gạo hôm nay 13/3/2026 được dự báo sẽ tiếp tục duy trì xu hướng ổn định trong ngắn hạn, khi nguồn cung lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn dồi dào, nhu cầu xuất khẩu từ các thị trường lớn như Philippines, Trung Quốc, châu Âu vẫn duy trì ở mức cao.
Xu hướng trung và dài hạn
Thị trường xuất khẩu: Việt Nam sẽ tiếp tục giữ vị trí số 1 tại thị trường Philippines và các nước ASEAN, nhờ chất lượng gạo ổn định và giá cả cạnh tranh. Campuchia cũng sẽ là đối thủ đáng chú ý với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu mạnh. Giá gạo trong nước: Dự báo giá gạo nguyên liệu và thành phẩm sẽ ổn định, có thể tăng nhẹ vào các tháng cao điểm xuất khẩu hoặc khi nguồn cung giảm do thời tiết, dịch bệnh. Chính sách hỗ trợ: Các chính sách hỗ trợ tài chính, hạ tầng và giảm chi phí sản xuất cho nông dân sẽ giúp ngành lúa gạo tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong tăng trưởng nông nghiệp và xuất khẩu.Bảng tổng hợp giá lúa gạo hôm nay 13/3/2026
| Loại | Giá (đồng/kg hoặc USD/tấn) | Ghi chú |
|---|---|---|
| OM 18 (tươi) | 6.000 - 6.100 | Lúa |
| Đài Thơm 8 | 6.100 - 6.200 | Lúa |
| IR 50404 | 5.400 - 5.500 | Lúa |
| OM 5451 | 5.800 - 6.000 | Lúa |
| OM 4218 | 6.000 - 6.200 | Lúa |
| OM 34 (tươi) | 5.200 - 5.400 | Lúa |
| OM 5451 | 8.550 - 8.700 | Gạo nguyên liệu |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 | Gạo nguyên liệu |
| IR 504 | 8.000 - 8.100 | Gạo nguyên liệu |
| OM 18 | 8.900 - 9.100 | Gạo nguyên liệu |
| CL 555 | 7.900 - 8.100 | Gạo nguyên liệu |
| Đài Thơm 8 | 9.150 - 9.350 | Gạo nguyên liệu |
| IR 50404 | 8.500 - 8.600 | Gạo nguyên liệu |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 | Gạo nguyên liệu |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 9.500 - 9.700 | Gạo thành phẩm |
| Nàng Nhen | 28.000 | Gạo bán lẻ |
| Hương Lài | 22.000 | Gạo bán lẻ |
| Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 | Gạo bán lẻ |
| Jasmine | 13.000 - 14.000 | Gạo bán lẻ |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 | Gạo bán lẻ |
| Gạo Sóc thường | 16.000 - 17.000 | Gạo bán lẻ |
| Gạo thường | 12.000 - 13.000 | Gạo bán lẻ |
| Gạo Nhật | 22.000 | Gạo bán lẻ |
| Gạo thơm 5% tấm | 400 - 415 USD/tấn | Gạo xuất khẩu |
| Gạo Jasmine | 430 - 434 USD/tấn | Gạo xuất khẩu |
| Gạo trắng 5% tấm | 357 - 361 USD/tấn | Gạo xuất khẩu |
| Gạo 100% tấm | 316 - 320 USD/tấn | Gạo xuất khẩu |
Giá lúa gạo hôm nay 13/3/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh miền Tây Nam Bộ tiếp tục đi ngang, thị trường ổn định, giao dịch mua bán lúa tươi và gạo nguyên liệu vẫn vững giá. Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam giữ ở mức cao, nhu cầu từ các thị trường lớn như Philippines, Trung Quốc, châu Âu và ASEAN tiếp tục tăng trưởng. Campuchia ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu mạnh, góp phần tạo nên sự sôi động cho thị trường gạo khu vực.
Dự báo giá lúa gạo hôm nay sẽ tiếp tục ổn định trong ngắn hạn, có thể tăng nhẹ vào các tháng cao điểm xuất khẩu. Việt Nam vẫn giữ vị trí số 1 về xuất khẩu gạo tại khu vực, nhờ chất lượng và giá cả cạnh tranh. Các chính sách hỗ trợ tài chính, hạ tầng và giảm chi phí sản xuất sẽ giúp ngành lúa gạo tiếp tục phát triển bền vững trong thời gian tới.