Quy mô vay tăng mạnh năm 2026 song nợ công vẫn được giữ trong giới hạn an toàn.Bức tranh tài khóa năm 2026 đang dần được định hình khi Chính phủ lên kế hoạch huy động gần 970.000 tỷ đồng để phục vụ các mục tiêu chi tiêu ngân sách, đồng thời vẫn duy trì các chỉ tiêu nợ công trong giới hạn an toàn. Thông tin này được Bộ Tài chính công bố sau khi kế hoạch vay, trả nợ công năm 2026 được Thủ tướng phê duyệt, qua đó cho thấy định hướng điều hành tài khóa theo hướng chủ động, minh bạch và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Theo kế hoạch, tổng nhu cầu vay của Chính phủ trong năm 2026 ước đạt khoảng 969.796 tỷ đồng. Cơ cấu sử dụng nguồn vốn cho thấy phần lớn được dành để bù đắp bội chi ngân sách, với quy mô khoảng 583.700 tỷ đồng, tương đương 60% tổng mức vay. Song song với đó, khoảng 376.005 tỷ đồng, chiếm gần 39%, sẽ được bố trí để trả nợ gốc, phản ánh áp lực nghĩa vụ nợ đến hạn vẫn ở mức đáng kể. Phần còn lại, khoảng 10.092 tỷ đồng, được sử dụng cho vay lại nguồn vốn vay nước ngoài.
Về nguồn huy động, trái phiếu Chính phủ trong nước tiếp tục đóng vai trò chủ lực, bên cạnh các khoản vay ODA và vay ưu đãi từ nước ngoài. Ngoài ra, cơ quan điều hành cũng tính đến khả năng phát hành trái phiếu trên thị trường quốc tế và khai thác các nguồn tài chính hợp pháp khác nhằm đảm bảo cân đối ngân sách trong bối cảnh nhu cầu vốn lớn.
Ở chiều ngược lại, nghĩa vụ trả nợ của Chính phủ trong năm 2026 cũng được xác định với tổng quy mô khoảng 534.739 tỷ đồng. Trong đó, trả nợ gốc chiếm phần lớn với hơn 406.000 tỷ đồng, còn lại là chi phí trả lãi và các khoản phí liên quan ở mức khoảng 128.574 tỷ đồng. Riêng nghĩa vụ trả nợ trực tiếp của Chính phủ lên tới hơn 493.000 tỷ đồng, bao gồm cả nợ trong nước và nước ngoài, cho thấy áp lực cân đối dòng tiền vẫn hiện hữu.
Đối với các khoản vay ODA và vay ưu đãi nước ngoài được cho vay lại, nghĩa vụ trả nợ ước vào khoảng hơn 41.000 tỷ đồng. Trong khi đó, các khoản nợ được Chính phủ bảo lãnh cũng tiếp tục phát sinh nghĩa vụ trả nợ gốc, dù không có nhu cầu rút vốn mới. Cụ thể, hạn mức bảo lãnh cho Ngân hàng Phát triển Việt Nam dự kiến tối đa 2.910 tỷ đồng, còn Ngân hàng Chính sách xã hội khoảng 251 tỷ đồng, với nghĩa vụ trả nợ gốc tương ứng. Các khoản bảo lãnh cho doanh nghiệp trong và ngoài nước dự kiến phát sinh nghĩa vụ trả nợ gốc hơn 17.000 tỷ đồng.
Ở cấp địa phương, quy mô vay của chính quyền địa phương năm 2026 được dự kiến ở mức 26.079 tỷ đồng, trong khi nghĩa vụ trả nợ gốc khoảng gần 4.000 tỷ đồng. Dù quy mô không lớn so với tổng thể, nhưng vẫn cần được quản lý chặt chẽ nhằm đảm bảo an toàn tài chính địa phương.
Điểm đáng chú ý là các chỉ tiêu an toàn nợ công tiếp tục được duy trì trong ngưỡng cho phép. Tỷ lệ nợ công so với GDP dự kiến dao động từ 35 - 36%, thấp hơn đáng kể so với trần 60% theo quy định. Tương tự, nợ Chính phủ ước khoảng 33 - 34% GDP, dưới ngưỡng 50%, còn nợ nước ngoài của quốc gia vào khoảng 28 - 29% GDP, cũng nằm trong giới hạn an toàn.
Các chỉ số liên quan đến nghĩa vụ trả nợ cũng cho thấy dư địa kiểm soát vẫn được đảm bảo. Nghĩa vụ trả nợ trực tiếp của Chính phủ so với thu ngân sách nhà nước ở mức 20 - 21%, thấp hơn mức trần 25%. Đáng chú ý, nghĩa vụ trả nợ nước ngoài của quốc gia so với kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ chỉ khoảng 4 - 5%, cách khá xa ngưỡng cảnh báo 25%.
Xét về chi phí và rủi ro danh mục nợ, mặt bằng lãi suất vay vốn của Chính phủ được duy trì ở mức hợp lý, với lãi suất bình quân khoảng 3,1%/năm. Nghĩa vụ trả lãi tương đương khoảng 1% GDP, không tạo áp lực lớn lên cân đối ngân sách. Đồng thời, kỳ hạn vay được kéo dài, với thời gian đáo hạn bình quân trên 9 năm, góp phần giảm rủi ro thanh khoản trong ngắn hạn.
Cấu trúc danh mục nợ cũng cho thấy mức độ an toàn tương đối cao khi phần lớn các khoản vay có lãi suất cố định, chiếm gần 95%, giúp hạn chế rủi ro biến động lãi suất. Tuy vậy, tỷ trọng nợ bằng ngoại tệ vẫn ở mức khoảng 25,6%, đồng nghĩa rủi ro tỷ giá vẫn tồn tại, dù chưa phải là yếu tố đáng lo ngại trong bối cảnh hiện nay.
Việc công bố kế hoạch vay, trả nợ công hằng năm được đánh giá là bước tiến quan trọng trong minh bạch hóa thông tin, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nợ theo thông lệ quốc tế. Điều này không chỉ hỗ trợ cải thiện điểm số theo công cụ đánh giá của Ngân hàng Thế giới mà còn giúp các tổ chức xếp hạng tín nhiệm và nhà đầu tư tiếp cận thông tin đầy đủ, chính thống.
Qua đó, Việt Nam có thêm nền tảng để cải thiện các tiêu chí về minh bạch, quản trị và thể chế trong đánh giá tín nhiệm quốc gia. Đây cũng là một trong những giải pháp quan trọng nhằm phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030, hướng tới tăng trưởng cao và bền vững trong những năm tới.