Giá lúa gạo hôm nay 30/8/2025: Thị trường biến động trái chiều

Ngày 30/8/2025, giá lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) ghi nhận những diễn biến trái chiều. Trong khi giá gạo nguyên liệu tăng nhẹ, phụ phẩm giảm và giá lúa duy trì ổn định. Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn giữ vị trí dẫn đầu, nhưng chịu áp lực cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu lớn khác.

Giá gạo trong nước hôm nay

Tại các chợ dân sinh và thị trường bán lẻ, giá gạo các loại nhìn chung đi ngang, không có nhiều biến động so với ngày hôm qua. Gạo thơm và gạo đặc sản tiếp tục giữ mức giá cao, phản ánh nhu cầu tiêu dùng nội địa ổn định. Cụ thể:

Loại gạoGiá dao động (đồng/kg)
Gạo Nàng Nhen28.000
Gạo Hương Lài22.000
Gạo thường13.000 - 14.000
Gạo thơm Thái hạt dài20.000 - 22.000
Gạo Nàng Hoa21.000
Gạo thơm Đài Loan20.000
Gạo thơm Jasmine16.000 - 18.000
Gạo trắng thông dụng16.000
Gạo Sóc thường16.000 - 17.000
Gạo Sóc Thái20.000
Gạo Nhật22.000

Phân khúc gạo đặc sản như Nàng Nhen tiếp tục giữ mức giá cao nhất, cho thấy sự ưu tiên của người tiêu dùng đối với các loại gạo chất lượng cao.

gia-lua-gao-hom-nay-30-8-1-1756522223.jpgGiá lúa gạo hôm nay 30/8/2025: Thị trường biến động trái chiều

Giá lúa trong nước hôm nay

Giá lúa tại khu vực ĐBSCL duy trì ổn định, với sự phân hóa rõ rệt giữa các giống lúa phổ thông và lúa thơm đặc sản. Lượng giao dịch mua bán mới chậm, thương lái thu mua ít, chủ yếu tập trung vào các giống lúa chất lượng cao. Cụ thể:

Xem thêm: Giá lúa gạo hôm nay 29/8/2025: Thị trường duy trì ổn định, xuất khẩu Việt Nam giữ vị thế cao
Giống lúaGiá dao động (đồng/kg)
Lúa IR 50404 (tươi)5.700 - 5.900
Lúa OM 5451 (tươi)5.900 - 6.000
Lúa OM 18 (tươi)6.000 - 6.200
Lúa Đài Thơm 86.100 - 6.200
Lúa Nàng Hoa 96.000 - 6.200
Lúa OM 3805.700 - 5.900
Lúa ST248.500
Lúa RVT7.800
Lúa Nhật7.800

Tại An Giang và Đồng Tháp, các giống lúa thơm đặc sản như ST24, RVT và lúa Nhật đạt mức giá cao nhất, phản ánh nhu cầu thị trường ngày càng hướng đến các sản phẩm lúa gạo chất lượng cao.

Giá gạo xuất khẩu hôm nay

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo nguyên liệu ghi nhận sự tăng nhẹ, trong khi giá gạo thành phẩm ổn định. Việt Nam tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu về giá gạo 5% tấm, mặc dù phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu lớn. Cụ thể:

Loại gạo xuất khẩuGiá dao động (USD/tấn)
Gạo 5% tấm389
Gạo 25% tấm368
Gạo thơm Jasmine545

So với các nước xuất khẩu lớn như Ấn Độ (376 USD/tấn), Thái Lan (354 USD/tấn), và Pakistan (353 USD/tấn), giá gạo 5% tấm của Việt Nam vẫn cao nhất, khẳng định uy tín về chất lượng và nhu cầu ổn định từ các thị trường nhập khẩu lớn.

Mặt hàng phụ phẩm

Nhóm phụ phẩm ghi nhận sự giảm nhẹ trong ngày hôm nay, phản ánh sức tiêu thụ chậm tại phân khúc này. Cụ thể:

Loại phụ phẩmGiá dao động (đồng/kg)
Tấm OM 54517.150 - 7.250
Cám khô6.250 - 6.350
Trấu1.400 - 1.500

Dự báo giá lúa gạo

Thị trường nội địaXu hướng ổn định: Giá lúa gạo trong nước dự kiến duy trì ổn định trong ngắn hạn, nhờ nguồn cung không bị gián đoạn và nhu cầu tiêu dùng nội địa ổn định.Lúa thơm đặc sản: Các giống lúa đặc sản như ST24, RVT, và Nàng Thơm Chợ Đào vẫn giữ mức giá cao, là hướng đi bền vững cho bà con nông dân.Thị trường quốc tếNhu cầu xuất khẩu tăng cao: Các thị trường lớn như Philippines, Trung Đông, và châu Phi tiếp tục có nhu cầu nhập khẩu gạo Việt Nam, tạo điều kiện để giá gạo xuất khẩu duy trì ở mức cao.Biến động từ chính sách nhập khẩu: Lệnh cấm nhập khẩu gạo của Philippines kéo dài 60 ngày có thể khiến nguồn cung nội địa nước này chịu áp lực, đồng thời tác động đến xuất khẩu của Việt Nam. Doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến chính sách để chủ động kế hoạch bán hàng.

Giá lúa gạo hôm nay 30/8/2025 tại ĐBSCL tiếp tục ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống lúa phổ thông và lúa thơm đặc sản. Giá gạo nguyên liệu tăng nhẹ, trong khi giá phụ phẩm giảm, phản ánh sự biến động trái chiều của thị trường. Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn giữ vị thế cao, mở ra triển vọng tích cực cho ngành lúa gạo trong thời gian tới.