Giá cao su trong nước hôm nay 16/3/2026
Giá cao su hôm nay 16/3/2026, thị trường cao su trong nước ghi nhận trạng thái ổn định tại hầu hết các doanh nghiệp lớn, đặc biệt ở khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Các công ty chế biến và xuất khẩu cao su vẫn giữ nguyên mức giá thu mua so với những ngày trước đó, phản ánh sự cân bằng giữa cung – cầu nguyên liệu.
Giá cao su hôm nay 16/3/2026: Diễn biến trái chiều trên thị trường trong nước và quốc tế| Đơn vị | Loại sản phẩm | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Cao su Mang Yang | Mủ nước loại 1 | 463 đồng/TSC/kg |
| Mủ nước loại 2 | 458 đồng/TSC/kg | |
| Mủ đông tạp loại 1 | 459 đồng/kg | |
| Mủ đông tạp loại 2 | 404 đồng/kg | |
| Cao su Bà Rịa | Mủ nước (TSC ≥ 30) | 452 đồng/TSC/kg |
| Mủ nước (TSC 25 - | 447 đồng/TSC/kg | |
| Mủ nước (TSC 20 - | 442 đồng/TSC/kg | |
| Mủ chén, mủ đông (DRC ≥ 50%) | 18.000 đồng/kg | |
| Mủ chén, mủ đông (DRC 45-50%) | 16.700 đồng/kg | |
| Mủ đông (DRC 35-45%) | 13.500 đồng/kg | |
| Cao su Bình Long | Mủ nước (nhà máy) | 432 đồng/TSC/kg |
| Mủ nước (đội sản xuất) | 422 đồng/TSC/kg | |
| Mủ tạp (DRC 60%) | 14.000 đồng/kg | |
| Cao su Phú Riềng | Mủ nước | 440 đồng/TSC/kg |
| Mủ tạp | 400 đồng/DRC/kg |
Nhận xét: Giá cao su nguyên liệu trong nước duy trì ổn định, không có biến động lớn. Điều này cho thấy thị trường trong nước đang cân bằng giữa nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ, giúp các doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch sản xuất và xuất khẩu.
Giá cao su thế giới hôm nay 16/3/2026
Ngày 16/3/2026, thị trường cao su quốc tế ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các sàn giao dịch lớn tại châu Á, chịu tác động từ nhiều yếu tố kinh tế, địa chính trị và triển vọng nhu cầu công nghiệp toàn cầu.
| Sàn | Hợp đồng | Giá chốt | Biến động |
|---|---|---|---|
| TOCOM (Tokyo) | Tháng 3/2026 | 385 JPY/kg | +2,67% |
| Tháng 4/2026 | 366 JPY/kg | -1,07% | |
| Tháng 5/2026 | 371,10 JPY/kg | -0,50% | |
| Tháng 6/2026 | 372,90 JPY/kg | -0,26% | |
| Tháng 7/2026 | 373,00 JPY/kg | -0,50% | |
| SHFE (Thượng Hải) | Tháng 3/2026 | 17.010 CNY/tấn | -1,92% |
| Tháng 4/2026 | 17.015 CNY/tấn | -1,67% | |
| Tháng 5/2026 | 16.990 CNY/tấn | -1,18% | |
| Tháng 6/2026 | 16.955 CNY/tấn | -1,18% | |
| Tháng 7/2026 | 16.895 CNY/tấn | -1,48% | |
| SGX (Singapore) | Tháng 4/2026 | 195,90 cent/kg | +0,46% |
| Tháng 5/2026 | 195,40 cent/kg | +0,26% | |
| Tháng 6/2026 | 195,30 cent/kg | +0,15% | |
| Tháng 7/2026 | 195,40 cent/kg | +0,21% | |
| Tháng 8/2026 | 195,40 cent/kg | +0,26% |
Nhận xét:
Sàn TOCOM (Nhật Bản) ghi nhận mức tăng mạnh ở hợp đồng tháng 3/2026, nhưng các kỳ hạn sau lại giảm nhẹ. Sàn SHFE (Thượng Hải, Trung Quốc) tiếp tục xu hướng giảm ở tất cả các kỳ hạn, phản ánh áp lực từ nhu cầu công nghiệp toàn cầu. Sàn SGX (Singapore) cho thấy giá cao su TSR20 tăng nhẹ ở các kỳ hạn, phản ánh sự ổn định và phục hồi nhẹ tại khu vực Đông Nam Á.Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cao su quốc tế
Đồng yên Nhật Bản suy yếu: Đồng yên giảm 0,2% so với USD, xuống mức 157,83 JPY/USD, khiến các loại hàng hóa định giá bằng đồng yên trở nên hấp dẫn hơn với nhà đầu tư nước ngoài, hỗ trợ giá cao su trên sàn TOCOM. Triển vọng ngành lốp xe tại Mỹ: Dự báo tổng lượng lốp xe xuất xưởng tại Hoa Kỳ năm 2026 đạt kỷ lục 338,9 triệu chiếc, tăng so với 336,3 triệu chiếc năm 2025, thúc đẩy nhu cầu cao su nguyên liệu. Chính sách thuế chống bán phá giá của Trung Quốc: Trung Quốc áp thuế chống bán phá giá đối với cao su butyl halogen hóa nhập khẩu từ Canada và Nhật Bản, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và giá cao su tổng hợp. Biến động tài chính và địa chính trị: Căng thẳng tại Trung Đông, giá dầu tăng mạnh, cùng với dự báo ngành ô tô toàn cầu có dấu hiệu chững lại, tạo áp lực giảm lên giá cao su.Nhận định giá cao su hôm nay 16/3/2026
Thị trường trong nước
Ổn định và cân bằng: Giá cao su nguyên liệu tại Việt Nam duy trì ổn định, không có biến động lớn. Các doanh nghiệp chủ động kiểm soát nguồn cung và tiêu thụ, tạo nền tảng vững chắc cho ngành xuất khẩu cao su. Chưa có dấu hiệu tăng mạnh: Dù thị trường quốc tế có biến động, các doanh nghiệp trong nước chưa điều chỉnh giá thu mua, cho thấy tâm lý thận trọng trước các biến động toàn cầu.Thị trường quốc tế
Phân hóa rõ rệt: Sàn TOCOM tăng mạnh ở hợp đồng gần, nhưng các kỳ hạn xa lại giảm. Sàn SHFE tiếp tục giảm sâu do áp lực tồn kho và nhu cầu nội địa chưa phục hồi. Sàn SGX tăng nhẹ, phản ánh sự ổn định của khu vực Đông Nam Á. Tâm lý nhà đầu tư thận trọng: Các yếu tố kinh tế vĩ mô, địa chính trị, biến động tỷ giá và triển vọng ngành ô tô khiến nhà đầu tư dè chừng, tạo xu hướng giá khó đoán định trong ngắn hạn. Hỗ trợ từ ngành lốp xe: Triển vọng phục hồi sản xuất lốp xe tại Mỹ và châu Á là điểm sáng giúp giá cao su không giảm sâu, đồng thời tạo kỳ vọng cho trung và dài hạn.Dự báo giá cao su thời gian tới
Ngắn hạn (1-2 tuần)
Xu hướng đi ngang hoặc giảm nhẹ: Giá cao su quốc tế có thể tiếp tục biến động trái chiều, với áp lực giảm từ sàn Thượng Hải và sự ổn định tại Singapore. Thị trường trong nước được kỳ vọng duy trì ổn định, chưa có đột biến về giá thu mua nguyên liệu.Trung hạn (1-3 tháng)
Khả năng phục hồi nhẹ: Nếu ngành sản xuất lốp xe tại Mỹ và châu Á tiếp tục tăng trưởng, giá cao su sẽ được hỗ trợ, đặc biệt ở các sàn TOCOM và SGX. Tuy nhiên, rủi ro từ biến động tài chính và địa chính trị vẫn hiện hữu, có thể gây ra những đợt điều chỉnh bất ngờ.Dài hạn (6 tháng – 1 năm)
Tiềm năng tăng trưởng: Dự báo nhu cầu cao su cho sản xuất lốp xe, ống dẫn, sản phẩm dược phẩm sẽ tăng, cùng với việc mở rộng sản xuất của các doanh nghiệp lớn tại Trung Quốc, Đông Nam Á. Nếu nguồn cung ổn định và không có biến động lớn về chính sách thương mại, giá cao su sẽ có xu hướng tăng trong trung và dài hạn.Bảng tổng hợp giá cao su hôm nay 16/3/2026
| Địa phương/Doanh nghiệp | Loại sản phẩm | Giá thu mua (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mang Yang | Mủ nước loại 1 | 463 đồng/TSC/kg | Ổn định |
| Mang Yang | Mủ nước loại 2 | 458 đồng/TSC/kg | Ổn định |
| Mang Yang | Mủ đông tạp loại 1 | 459 đồng/kg | Ổn định |
| Mang Yang | Mủ đông tạp loại 2 | 404 đồng/kg | Ổn định |
| Bà Rịa | Mủ nước (TSC ≥ 30) | 452 đồng/TSC/kg | Ổn định |
| Bà Rịa | Mủ nước (TSC 25 - | 447 đồng/TSC/kg | Ổn định |
| Bà Rịa | Mủ nước (TSC 20 - | 442 đồng/TSC/kg | Ổn định |
| Bà Rịa | Mủ chén, mủ đông (DRC ≥ 50%) | 18.000 đồng/kg | Cao nhất |
| Bà Rịa | Mủ chén, mủ đông (DRC 45-50%) | 16.700 đồng/kg | Trung bình |
| Bà Rịa | Mủ đông (DRC 35-45%) | 13.500 đồng/kg | Thấp |
| Bình Long | Mủ nước (nhà máy) | 432 đồng/TSC/kg | Ổn định |
| Bình Long | Mủ nước (đội sản xuất) | 422 đồng/TSC/kg | Ổn định |
| Bình Long | Mủ tạp (DRC 60%) | 14.000 đồng/kg | Ổn định |
| Phú Riềng | Mủ nước | 440 đồng/TSC/kg | Ổn định |
| Phú Riềng | Mủ tạp | 400 đồng/DRC/kg | Ổn định |
| Sàn quốc tế | Hợp đồng | Giá chốt | Biến động |
|---|---|---|---|
| TOCOM (Tokyo) | Tháng 3/2026 | 385 JPY/kg | +2,67% |
| TOCOM (Tokyo) | Tháng 4/2026 | 366 JPY/kg | -1,07% |
| TOCOM (Tokyo) | Tháng 5/2026 | 371,10 JPY/kg | -0,50% |
| SHFE (Thượng Hải) | Tháng 3/2026 | 17.010 CNY/tấn | -1,92% |
| SHFE (Thượng Hải) | Tháng 4/2026 | 17.015 CNY/tấn | -1,67% |
| SHFE (Thượng Hải) | Tháng 5/2026 | 16.990 CNY/tấn | -1,18% |
| SGX (Singapore) | Tháng 4/2026 | 195,90 cent/kg | +0,46% |
| SGX (Singapore) | Tháng 5/2026 | 195,40 cent/kg | +0,26% |
Giá cao su hôm nay 16/3/2026 cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa thị trường trong nước và quốc tế. Trong nước, giá thu mua mủ cao su nguyên liệu ổn định, tạo nền tảng vững chắc cho ngành xuất khẩu. Trên thế giới, các sàn giao dịch lớn tại châu Á ghi nhận diễn biến trái chiều, chịu tác động từ nhiều yếu tố kinh tế và địa chính trị. Triển vọng phục hồi ngành sản xuất lốp xe tại Mỹ và châu Á là điểm sáng cho thị trường cao su toàn cầu.
Nhà đầu tư và doanh nghiệp cần theo dõi sát các biến động về nguồn cung, tỷ giá, chính sách thương mại và nhu cầu công nghiệp để có kế hoạch ứng phó phù hợp. Dự báo giá cao su trong thời gian tới sẽ duy trì trạng thái ổn định hoặc phục hồi nhẹ nếu các yếu tố hỗ trợ tiếp tục phát huy tác dụng.