Giá lúa gạo hôm nay 21/5/2026: Thị trường trong nước và xuất khẩu

Giá lúa gạo hôm nay 21/5/2026: Thị trường giá lúa gạo hôm nay tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) ghi nhận nhiều biến động trái chiều. Trong khi giá lúa Hè Thu sớm tại một số địa phương có xu hướng tăng nhẹ, giá gạo trong nước vẫn ổn định.

Giá lúa trong nước hôm nay 21/5

Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi tại ĐBSCL có biến động nhẹ. Một số loại lúa Hè Thu sớm ghi nhận tăng giá do nhu cầu thu mua từ thương lái tăng cao. Cụ thể:

Loại lúa tươi Giá (đồng/kg)
Lúa OM 18 6.500 - 6.700
Lúa Đài Thơm 8 6.500 - 6.700
Lúa OM 5451 5.800 - 6.000
Lúa IR 50404 5.400 - 5.500
Lúa OM 34 5.100 - 5.200

Tại một số địa phương, nguồn cung lúa Hè Thu sớm bắt đầu xuất hiện nhưng chưa thực sự dồi dào. Tại An Giang, giá lúa tăng nhưng giao dịch vẫn chậm do nông dân giữ giá cao. Trong khi đó, tại Đồng Tháp, Tây Ninh, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, hoạt động mua bán diễn ra ổn định với xu hướng giá nhích tăng nhẹ.

Giá gạo trong nước hôm nay 21/5

Thị trường gạo nguyên liệu trong nước hôm nay không có nhiều biến động. Giá vẫn duy trì ổn định so với các phiên trước đó. Dưới đây là bảng giá gạo nguyên liệu chi tiết:

Xem thêm: Giá lúa gạo hôm nay 20/5/2026: Toàn cảnh thị trường lúa gạo trong nước và xuất khẩu
Loại gạo nguyên liệu Giá (đồng/kg)
Gạo OM 5451 9.550 - 9.650
Gạo CL 555 9.100 - 9.300
Gạo IR 504 8.400 - 8.550
Gạo OM 18 8.700 - 8.850
Gạo Đài Thơm 8 9.150 - 9.450
Gạo OM 380 7.500 - 7.600
Gạo Sóc thơm 7.500 - 7.600

Tại các chợ lẻ, giá gạo thành phẩm cũng không có nhiều thay đổi. Một số mức giá phổ biến như sau:

Loại gạo thành phẩm Giá (đồng/kg)
Gạo thơm Thái hạt dài 20.000 - 22.000
Gạo thường 12.000 - 13.000
Gạo Hương Lài 22.000
Gạo Nàng Nhen 28.000
Gạo Nàng Hoa 21.000
Gạo thơm Jasmine 13.000 - 14.000
Gạo trắng thông dụng 16.000

Phân khúc gạo nếp không ghi nhận nhiều biến động mới. Giá nếp dao động trong khoảng:

Loại nếp Giá (đồng/kg)
Nếp IR 4625 tươi 7.300 - 7.500
Nếp 3 tháng khô 9.600 - 9.700
Nếp khô 9.500 - 9.700

Giá gạo xuất khẩu

Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục tăng, duy trì vị thế cạnh tranh với các nước xuất khẩu lớn khác như Thái Lan và Ấn Độ. Một số mức giá gạo xuất khẩu hôm nay được ghi nhận như sau:

Loại gạo xuất khẩu Giá (USD/tấn)
Gạo 5% tấm 500 - 510
Gạo 25% tấm 470 - 480
Gạo thơm Jasmine 630 - 650
Gạo nếp 600 - 620

Mặc dù giá gạo Thái Lan cũng tăng nhẹ, nhưng vẫn thấp hơn so với gạo Việt Nam. Điều này cho thấy chất lượng gạo Việt Nam đang được đánh giá cao trên thị trường quốc tế.

Nhận định giá lúa gạo

Sự tăng giá của giá lúa gạo hôm nay tại cả thị trường nội địa và quốc tế là kết quả của nhiều yếu tố. Trước hết, nguồn cung lúa Hè Thu sớm vẫn chưa dồi dào, trong khi nhu cầu thu mua từ thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu đang tăng cao. Thời tiết mưa kéo dài tại một số khu vực cũng ảnh hưởng đến chất lượng lúa, làm giảm nguồn cung và đẩy giá tăng.

Trên thị trường quốc tế, nhu cầu nhập khẩu từ các nước châu Á và châu Phi vẫn ở mức cao, đặc biệt là từ các thị trường lớn như Philippines và Trung Quốc. Thêm vào đó, giá gạo Việt Nam tăng còn do sự cạnh tranh gay gắt với các nước xuất khẩu khác, đặc biệt là Thái Lan, Ấn Độ và Pakistan.

Dự báo giá lúa gạo

Trong thời gian tới, giá lúa gạo trong nước dự kiến sẽ tiếp tục tăng nhẹ khi nguồn cung lúa Hè Thu sớm dần ổn định và chất lượng cải thiện. Tuy nhiên, thời tiết vẫn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng lúa.

Đối với thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam có khả năng duy trì đà tăng trong ngắn hạn nhờ nhu cầu từ các thị trường quốc tế. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu khác có thể khiến đà tăng giá bị chậm lại. Việc duy trì chất lượng và đảm bảo nguồn cung ổn định sẽ là yếu tố then chốt giúp ngành lúa gạo Việt Nam tiếp tục phát triển bền vững và giữ vững vị thế trên thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh hiện nay, việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong sản xuất và bảo quản sẽ đóng vai trò quan trọng, giúp nâng cao giá trị và tăng khả năng cạnh tranh cho giá lúa gạo hôm nay và trong tương lai.